Thép tấm SS 400 và một số loại thép tấm khác

Thép tấm SS 400 và một số loại thép tấm khác

Ngày đăng: 09-10-2014

3,306 lượt xem

Tính chất cơ lý thép SS 330;SS 400;SS 490;SS 540; SM400 A;SM400 B;SM490 A;SM490 B;SM490 YA

 Steel bars for concrete reinforcement 

Tiêu chuẩn  
Standard

Mác thép
Grade

Độ bền cơ lý
Mechanical Properties

Giới hạn chảy
Yeild Point
(N/mm2)

Giới hạn đứt
Tensile Strength
(N/mm2)

Độ giãn dài
Elongation
(%)

TCVN
1651 - 85
(1765 - 85 )

CT 33

240 min

 

 

CT 34

230 min

340 ÷ 440

32 min

CT 38

250 min

380 ÷ 490

26 min

CT 42

270 min

420 ÷ 540

24 min

CT 51

290 min

510 ÷ 640

20 min

TCVN
3104 - 79

25Mn2Si

392 min

590 min

14 min

35MnSi

392 min

590 min

14 min

JIS G3112

SD 295A

295 min

440 ÷ 600

16 min (d<25mm)

18 min (d≥25mm)

SD 345

345 ÷ 440

490 min

18 min (d<25mm)

20 min (d≥25mm)

SD 390

390 ÷ 510

560 min

16 min (d<25mm)

18 min (d≥25mm)

SD 490

490  ÷ 625

620 min

12 min (d<25mm)

14 min (d≥25mm)

ASTM A615
/A615M - 94

Gr 40

300 min

500 min

11 min (d=10mm)

12 min (d>10mm)

Gr 60

400 min

600 min

9 min (d≤20mm)

8 min (20

BS 4449

Gr 250

250 min

287 min

22 min

Gr 460

460 min

483 min

12 min

ΓOCT 
5780 - 82

25Γ 2C

380 min

580 min

14 min

35Γ C

380 min

580 min

14 min

ΓOCT
380 - 89 

CT2

196 min

334 ÷ 412

26 min

CT3

225 min

373 ÷ 461

22 min

CT4

245 min

412 ÷ 510

20 min

CT5

265 min

490 ÷ 608

16 min

 

Rolled steel for general structure

Tiêu chuẩn  
Standard

Mác thép
Grade

Độ bền cơ lý
Mechanical Properties

Giới hạn chảy
Yeild Point
(N/mm2)

Giới hạn đứt
Tensile Strength
(N/mm2)

Độ giãn dài
Elongation
(%)

TCVN
1651 - 85
(1765 - 85 )

CT 33

240 min

 

 

CT 34

230 min

340 ÷ 440

32 min

CT 38

250 min

380 ÷ 490

26 min

CT 42

270 min

420 ÷ 540

24 min

CT 51

290 min

510 ÷ 640

20 min

JIS 3101 
1995

SS 330

235 min

330 ÷ 430

25 min

SS 400

235 min

400 ÷ 510

21 min

SS 490

275 min

490 ÷ 610 

19 min

SS 540

390 min

540 min

16 min

JIS G3106
1995

SM400 A

235 min

400 ÷ 510

23 min

SM400 B

235 min

400 ÷ 510

23 min

SM490 A

315 min

490 ÷ 610

22 min

SM490 B

315 min

490 ÷ 610

22 min

SM490 YA

355 min

490 ÷ 610

19 min

SM490 YB

355 min

490 ÷ 610

19 min

ΓOCT
380 - 89 

CT2

196 min

334 ÷ 412

26 min

CT3

225 min

373 ÷ 461

22 min

CT4

245 min

412 ÷ 510

20 min

CT5

265 min

490 ÷ 608

16 min

ASTM 1997

A 36

250

400 ÷ 550

20 min

A572 Gr42

290

415 min

20 min

A572 Gr50

345

450 min 

18 min

BS 4360 
1986

40B

245

340 ÷ 550

22

40C

245

340 ÷ 550

22

43A

265

430 ÷ 580

20

43B

265

430 ÷ 580

20

43C

265

430 ÷ 580

20

50A

345

490 ÷ 640

18

50B

345

490 ÷ 640

18

50C

345

490 ÷ 640

18

DIN 17100

RST37-2

225

340 ÷ 470

26

ST44-2

265

410 ÷ 540

22

GB700 - 88

 Q235A 

225 min

375 min

21 min

 Q235B 

225 min

375 min

21 min

 Q235C 

225 min

375 min

21 min

 Q235D 

225 min

375 min

21 min

GB/T1591 - 94

 Q345 

325 min

470 min

21 min

 

SHEET PILES

Tiêu chuẩn  
Standard

Mác thép
Grade

Độ bền cơ lý
Mechanical Properties

Giới hạn chảy
Yeild Point
(N/mm2)

Giới hạn đứt
Tensile Strength
(N/mm2)

Độ giãn dài
Elongation
(%)

JIS A5528
1998

SY 295

295 min

490 min

17 min

SY 390

390 min

540 min

15 min

 

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Captcha